Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thấp hơn" (1)
thấp hơn

Tiếng Anh
Tính từshorter
thấp hơn em trai
shorter than his brother
Từ liên quan "thấp hơn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thấp hơn" (1)
thấp hơn em trai
shorter than his brother
